Công ty TNHH Công nghệ Keo Nader Thâm Quyến
Khách mua lại:
59.24%
|
Điểm dịch vụ:
4.5 pts
|
Huy chương:
2
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
28 thông số| Nguồn gốc | Quảng Đông | Thương hiệu | Nade Sheng |
|---|---|---|---|
| Có băng keo hai mặt không | Không | Vật liệu nền | Vải |
| Phạm vi áp dụng | Sản xuất điện tử | Hệ keo | Hệ keo gốc cao su |
| Đặc điểm | Chịu được áp suất và nhiệt độ cao | Phạm vi nhiệt độ chịu được | 150 ° C~180 ° C |
| Loại giấy tách khuôn | Vâng | Chất liệu lõi cuộn | Ống giấy |
| Độ dính | 500 N/m | Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 10mm* 30m (10mm* 30m) |
| Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 8mm* 30m | Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 12mm* 30m |
| Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 15mm x 30m | Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 18mm x 30m |
| Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 20mm x 30m | Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 25mm* 30m |
| Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 30mm x 30m | Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 35mm * 30m |
| Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 40mm* 30m | Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 45mm* 30m (45mm* 30m) |
| Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 50mm* 30m | Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 60mm* 30m (60mm* 30m) |
| Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 70mm x 30m | Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 75mm* 30m |
| Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 80mm x 30m | Thông số kỹ thuật và mẫu mã | 100mm x 30m |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| 10mm* 30m (10mm* 30m) | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 8mm* 30m | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 12mm* 30m | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 15mm x 30m | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 18mm x 30m | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 20mm x 30m | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 25mm* 30m | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 30mm x 30m | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 35mm * 30m | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 40mm* 30m | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 45mm* 30m (45mm* 30m) | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 50mm* 30m | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 60mm* 30m (60mm* 30m) | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 70mm x 30m | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 75mm* 30m | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 80mm x 30m | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
| 100mm x 30m | 0 × 0 × 0 | 9.999 kg |
Chi tiết sản phẩm



![1FGW]KY537X~2L{UAO}FSRV.png](https://cbu01.alicdn.com/img/ibank/O1CN01RIPhmR1FXDZzCZfBn_!!2778230496-0-cib.jpg?__r__=1774697541006)
![74~LECN{8PR9R}Y[[TLL]09.png](https://cbu01.alicdn.com/img/ibank/O1CN01awMnAB1FXDZyjlRmQ_!!2778230496-0-cib.jpg?__r__=1774697541006)

![W59)(]MN}6C3D6TU5BKC(`I.png](https://cbu01.alicdn.com/img/ibank/O1CN01XEJpUG1FXDZyjl2pF_!!2778230496-0-cib.jpg?__r__=1774697541007)
![YNNCQT2B]K{CKMVI)7)5@56.png](https://cbu01.alicdn.com/img/ibank/O1CN01ogbai21FXDZyOFfyX_!!2778230496-0-cib.jpg?__r__=1774697541007)
![]UGO8Z{B)DS%7Y9}80WM[74.png](https://cbu01.alicdn.com/img/ibank/O1CN01wiknKu1FXDZyjleFG_!!2778230496-0-cib.jpg?__r__=1774697541007)

Bán trực tiếp từ nhà máy, băng keo axetat màu đen, cách điện, chịu nhiệt độ cao, chuyên dùng cho màn hình hiển thị, cáp dẹt, dây điện ô tô.
Hỗ trợ mua mix
1688 tuyển chọn
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
2.00
~
¥
25.00
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Thâm Quyến, Quảng Đông (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Thông số kỹ thuật và mẫu mã
10mm* 30m (10mm* 30m)
¥2.50
Kho 99839 sp
8mm* 30m
¥2.00
Kho 99761 sp
12mm* 30m
¥3.00
Kho 99998 sp
15mm x 30m
¥3.75
Kho 99844 sp
18mm x 30m
¥4.50
Kho 99948 sp
20mm x 30m
¥5.00
Kho 99923 sp
25mm* 30m
¥6.25
Kho 99977 sp
30mm x 30m
¥7.50
Kho 99467 sp
35mm * 30m
¥8.80
Kho 99999 sp
40mm* 30m
¥10.00
Kho 99998 sp
45mm* 30m (45mm* 30m)
¥11.25
Kho 99949 sp
50mm* 30m
¥12.50
Kho 99832 sp
60mm* 30m (60mm* 30m)
¥15.00
Kho 99999 sp
70mm x 30m
¥17.50
Kho 99999 sp
75mm* 30m
¥18.80
Kho 99989 sp
80mm x 30m
¥20.00
Kho 99999 sp
100mm x 30m
¥25.00
Kho 99999 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 5