Công ty TNHH Hàng thể thao Nghĩa Ô Zhibo
Khách mua lại:
50.07%
|
Điểm dịch vụ:
4.5 pts
|
Huy chương:
2
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
44 thông số| Mã hàng | YP0201355 | Loại nguồn hàng | Hàng có sẵn |
|---|---|---|---|
| Gia công theo yêu cầu | Không | Chất liệu vải | Polyester |
| Thương hiệu | WEST BIKING/Người lái xe phương Tây | Dành cho giới tính | Trung tính/Unisex |
| Có nhập khẩu không | Không | Màu sắc | Màu sắc hoa văn |
| Màu sắc | Xám nhạt Phi Hổ | Màu sắc | ee |
| Màu sắc | ·Phi Hổ Xám Đậm | Màu sắc | ··Bạch Hổ Bay |
| Màu sắc | ···Hổ bay màu tím | Màu sắc | ····Phi Hổ Xanh Da Trời |
| Màu sắc | Xanh lam bay hổ | Màu sắc | Hải Cẩu Bay Xanh Đậm |
| Màu sắc | Hồng cánh hổ | Màu sắc | Hổ bay huang |
| Màu sắc | Rằn ri xanh lá hổ bay | Màu sắc | ·Vân rắn hổ đen Phi Hổ |
| Màu sắc | ·Rằn ri đen Phi Hổ | Màu sắc | ·Xanh quân đội Phi Hổ |
| Màu sắc | ·CP Phi Hổ Sa | Màu sắc | ·Tuyết rừng hổ bay |
| Màu sắc | ·Hắc Phi Hổ | Màu sắc | ·Kaki Phi Hổ |
| Màu sắc | ·Mua 5 cái đơn lẻ, giao 1 cái | Màu sắc | ·Cặp đôi Phi Hổ |
| Màu sắc | Áo khoác lông cừu đen Phi Hổ | Màu sắc | Vân rắn hổ xanh |
| Màu sắc | Kaki Hổ Bay. | Màu sắc | Vân hổ đen |
| Màu sắc | Xanh đốm hổ bay | Màu sắc | Màu xám đốm hổ bay |
| Màu sắc | Phi Hổ AT Xanh Lá | Màu sắc | Cành cây hổ bay |
| Màu sắc | Vết nám màu hổ | Màu sắc | Lính Anh Phi Hổ |
| Màu sắc | Cây lớn của Phi Hổ | Màu sắc | Lá cây hổ bay |
| Màu sắc | Rừng đa dạng | Màu sắc | Sa mạc đa giác. |
| Kích cỡ | Cỡ chung | Danh mục sản phẩm | Mặt nạ đi xe đạp |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| Màu sắc hoa văn / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Xám nhạt Phi Hổ / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| ee / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| ·Phi Hổ Xám Đậm / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| ··Bạch Hổ Bay / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| ···Hổ bay màu tím / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| ····Phi Hổ Xanh Da Trời / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Xanh lam bay hổ / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Hải Cẩu Bay Xanh Đậm / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Hồng cánh hổ / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Hổ bay huang / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Rằn ri xanh lá hổ bay / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| ·Vân rắn hổ đen Phi Hổ / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| ·Rằn ri đen Phi Hổ / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| ·Xanh quân đội Phi Hổ / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| ·CP Phi Hổ Sa / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| ·Tuyết rừng hổ bay / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| ·Hắc Phi Hổ / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| ·Kaki Phi Hổ / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| ·Mua 5 cái đơn lẻ, giao 1 cái / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| ·Cặp đôi Phi Hổ / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Áo khoác lông cừu đen Phi Hổ / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Vân rắn hổ xanh / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Kaki Hổ Bay. / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Vân hổ đen / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Xanh đốm hổ bay / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Màu xám đốm hổ bay / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Phi Hổ AT Xanh Lá / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Cành cây hổ bay / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Vết nám màu hổ / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Lính Anh Phi Hổ / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Cây lớn của Phi Hổ / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Lá cây hổ bay / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Rừng đa dạng / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
| Sa mạc đa giác. / Cỡ chung | 16 × 16 × 0.3 | 0.041 kg |
Chi tiết sản phẩm
Mũ trùm đầu thể thao ngoài trời mùa hè, chất liệu lụa băng, chống nắng, chống gió, chống bụi, dùng cho xe đạp, xe máy.
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
3.94
~
¥
7.30
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Kim Hoa, Chiết Giang (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Màu sắc
Kích cỡ
均码
¥4.39
Kho 99969 sp
均码
¥4.39
Kho 99990 sp
均码
¥4.39
Kho 99767 sp
均码
¥4.39
Kho 99990 sp
均码
¥3.94
Kho 99896 sp
均码
¥4.39
Kho 99994 sp
均码
¥4.39
Kho 99999 sp
均码
¥4.39
Kho 99984 sp
均码
¥4.39
Kho 99996 sp
均码
¥4.39
Kho 99987 sp
均码
¥4.39
Kho 99894 sp
均码
¥4.39
Kho 99947 sp
均码
¥4.39
Kho 99853 sp
均码
¥4.39
Kho 99950 sp
均码
¥4.39
Kho 99854 sp
均码
¥4.39
Kho 99932 sp
均码
¥4.39
Kho 99969 sp
均码
¥4.18
Kho 96032 sp
均码
¥4.39
Kho 99995 sp
均码
¥4.39
Kho 99977 sp
均码
¥4.39
Kho 99208 sp
均码
¥7.30
Kho 99980 sp
均码
¥4.39
Kho 99999 sp
均码
¥4.39
Kho 99951 sp
均码
¥4.39
Kho 99959 sp
均码
¥4.39
Kho 99977 sp
均码
¥4.39
Kho 99993 sp
均码
¥4.39
Kho 99999 sp
均码
¥4.39
Kho 99998 sp
均码
¥4.39
Kho 99996 sp
均码
¥4.39
Kho 99909 sp
均码
¥4.39
Kho 99978 sp
均码
¥4.39
Kho 99991 sp
均码
¥4.30
Kho 99969 sp
均码
¥4.30
Kho 99874 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 39