Tỷ giá: 1 Tệ ≈ 3.750 ₫
1688buyer
Đơn hàng Giỏ hàng

Công ty TNHH Vật liệu composite Giang Tô Yuxin

Sản phẩm
Khách mua lại: 55.66%
Điểm dịch vụ: 4.5 pts
Huy chương: 4

Băng keo Teflon chịu nhiệt độ cao, băng keo PTFE cách nhiệt, cách điện, niêm phong, màu nâu, hàng có sẵn, bán sỉ.

Giá xưởng 1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688 Giao hàng nhanh
Giá
¥ 3.80 ~ ¥ 76.00

1 sp tối thiểu

Kho xuất hàng: Giang Tô (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng Kiểm đếm chuẩn mẫu Bảo hiểm hàng hóa 100% Hỗ trợ khiếu nại xưởng

Thông số kỹ thuật và mẫu mã

10m; rộng 10MM * dài 10m * dày 0.13MM
10m; rộng 10MM * dài 10m * dày 0.13MM
¥3.80 Kho 94142 sp
10m; rộng 13MM * dài 10m * dày 0.13MM
10m; rộng 13MM * dài 10m * dày 0.13MM
¥4.94 Kho 98613 sp
10m; chiều rộng 15MM * chiều dài 10m * độ dày 0.13MM
10m; chiều rộng 15MM * chiều dài 10m * độ dày 0.13MM
¥5.70 Kho 97287 sp
10m; rộng 18MM * dài 10m * dày 0.13MM
10m; rộng 18MM * dài 10m * dày 0.13MM
¥6.84 Kho 99923 sp
10m; chiều rộng 19MM * chiều dài 10m * độ dày 0.13MM
10m; chiều rộng 19MM * chiều dài 10m * độ dày 0.13MM
¥7.22 Kho 99410 sp
10m; rộng 20MM * dài 10m * dày 0.13MM
10m; rộng 20MM * dài 10m * dày 0.13MM
¥7.60 Kho 97538 sp
10m; rộng 22MM * dài 10m * dày 0.13MM
10m; rộng 22MM * dài 10m * dày 0.13MM
¥8.36 Kho 99860 sp
10m; rộng 25MM * dài 10m * dày 0.13MM
10m; rộng 25MM * dài 10m * dày 0.13MM
¥9.50 Kho 98745 sp
10m; rộng 30MM * dài 10m * dày 0.13MM
10m; rộng 30MM * dài 10m * dày 0.13MM
¥11.40 Kho 97447 sp
10m; rộng 38MM* dài 10m M* dày 0.13MM
10m; rộng 38MM* dài 10m M* dày 0.13MM
¥14.44 Kho 99857 sp
10m; chiều rộng 40MM* chiều dài 10m * độ dày 0.13MM
10m; chiều rộng 40MM* chiều dài 10m * độ dày 0.13MM
¥15.20 Kho 99092 sp
10m; chiều rộng 45MM * chiều dài 10m * độ dày 0.13MM
10m; chiều rộng 45MM * chiều dài 10m * độ dày 0.13MM
¥17.10 Kho 99879 sp
10m; rộng 50MM * dài 10m * dày 0.13MM
10m; rộng 50MM * dài 10m * dày 0.13MM
¥19.00 Kho 96771 sp
10m; rộng 60MM * dài 10m * dày 0.13MM
10m; rộng 60MM * dài 10m * dày 0.13MM
¥22.80 Kho 99462 sp
10m; rộng 70MM * dài 10m * dày 0.13MM
10m; rộng 70MM * dài 10m * dày 0.13MM
¥26.60 Kho 99859 sp
10m; rộng 80MM * dài 10m * dày 0.13MM
10m; rộng 80MM * dài 10m * dày 0.13MM
¥30.40 Kho 99872 sp
10m; rộng 90MM * dài 10m * dày 0.13MM
10m; rộng 90MM * dài 10m * dày 0.13MM
¥34.20 Kho 99989 sp
10m; rộng 100MM * dài 10m * dày 0.13MM
10m; rộng 100MM * dài 10m * dày 0.13MM
¥38.00 Kho 99918 sp
10m; rộng 120MM * dài 10m * dày 0.13MM
10m; rộng 120MM * dài 10m * dày 0.13MM
¥45.60 Kho 99942 sp
10m; rộng 10MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 10MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥3.90 Kho 98844 sp
10m; rộng 13MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 13MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥5.07 Kho 99927 sp
10m; rộng 15MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 15MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥5.85 Kho 99556 sp
10m; rộng 18MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 18MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥7.02 Kho 99762 sp
10m; rộng 19MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 19MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥7.41 Kho 99818 sp
10m; rộng 20MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 20MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥7.80 Kho 98413 sp
10m; rộng 22MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 22MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥8.58 Kho 99988 sp
10m; chiều rộng 25MM * chiều dài 10m * độ dày 0.18MM
10m; chiều rộng 25MM * chiều dài 10m * độ dày 0.18MM
¥9.75 Kho 98503 sp
10m; rộng 30MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 30MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥11.70 Kho 98926 sp
10m; rộng 38MM* dài 10m M* dày 0.18MM
10m; rộng 38MM* dài 10m M* dày 0.18MM
¥14.82 Kho 99823 sp
10m; rộng 40MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 40MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥15.60 Kho 99420 sp
10m; chiều rộng 45MM * chiều dài 10m * độ dày 0.18MM
10m; chiều rộng 45MM * chiều dài 10m * độ dày 0.18MM
¥17.55 Kho 99982 sp
10m; rộng 50MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 50MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥19.50 Kho 98526 sp
10m; rộng 60MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 60MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥23.40 Kho 99943 sp
10m; rộng 70MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 70MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥27.30 Kho 99980 sp
10m; chiều rộng 80MM * chiều dài 10m * độ dày 0.18MM
10m; chiều rộng 80MM * chiều dài 10m * độ dày 0.18MM
¥31.20 Kho 99944 sp
10m; rộng 90MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 90MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥35.10 Kho 99995 sp
10m; rộng 100MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 100MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥39.00 Kho 98744 sp
10m; rộng 120MM * dài 10m * dày 0.18MM
10m; rộng 120MM * dài 10m * dày 0.18MM
¥46.80 Kho 99967 sp
10m; rộng 200mm * dài 10m * dày 0.13mm
10m; rộng 200mm * dài 10m * dày 0.13mm
¥76.00 Kho 99654 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái | Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng