Cửa hàng phần cứng và thiết bị điện Huifeng ở thị trấn Liangshi, huyện Shaodong
Khách mua lại:
57.42%
|
Điểm dịch vụ:
5.0 pts
|
Huy chương:
3
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
23 thông số| Thương hiệu | Khác | Chất liệu | Thép công cụ |
|---|---|---|---|
| Xử lý bề mặt | Mạ điện | Model quy cách | 6MM1 (600 cái một cái) |
| Model quy cách | 7MM1 (600 cái một cái) | Model quy cách | 8MM1 (480 cái một cái) |
| Model quy cách | 9MM1 (300 cái một cái) | Model quy cách | 10MM1 (300 cái một cái) |
| Model quy cách | 11MM1 (240 cái một cái) | Model quy cách | 12MM1 (180 cái một cái) |
| Model quy cách | 13MM1 (180 cái một cái) | Model quy cách | 14MM1 (180 cái một cái) |
| Model quy cách | 15MM1 (150 cái một cái) | Model quy cách | 16MM1 (120 cái một cái) |
| Model quy cách | 17MM1 (90 cái một cái) | Model quy cách | 18MM1 (90 cái) |
| Model quy cách | 19MM1 (90 cái một cái) | Model quy cách | 20MM1 (90 cái một cái) |
| Model quy cách | 21MM1 (80 cái một cái) | Model quy cách | 22MM1 (72 cái một cái) |
| Model quy cách | 23MM1 (60 cái một cái) | Model quy cách | 24MM1 (60 cái một cái) |
| Chủng loại | Cờ lê ổ cắm |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| 6MM1 (600 cái một cái) | 10 × 2.5 × 1.2 | 0.038 kg |
| 7MM1 (600 cái một cái) | 10 × 2.7 × 1.3 | 0.038 kg |
| 8MM1 (480 cái một cái) | 10.6 × 2.5 × 1.4 | 0.04 kg |
| 9MM1 (300 cái một cái) | 11.8 × 2.8 × 1.5 | 0.05 kg |
| 10MM1 (300 cái một cái) | 11.8 × 3 × 1.6 | 0.06 kg |
| 11MM1 (240 cái một cái) | 12 × 3.5 × 1.7 | 0.1 kg |
| 12MM1 (180 cái một cái) | 12.8 × 3.5 × 2 | 0.11 kg |
| 13MM1 (180 cái một cái) | 14 × 3.5 × 2.1 | 0.12 kg |
| 14MM1 (180 cái một cái) | 14 × 3.5 × 2.2 | 0.14 kg |
| 15MM1 (150 cái một cái) | 15 × 4.5 × 2.3 | 0.15 kg |
| 16MM1 (120 cái một cái) | 17 × 4.5 × 2.6 | 0.23 kg |
| 17MM1 (90 cái một cái) | 17 × 5 × 2.7 | 0.23 kg |
| 18MM1 (90 cái) | 17 × 5 × 2.8 | 0.26 kg |
| 19MM1 (90 cái một cái) | 17 × 5 × 2.9 | 0.26 kg |
| 20MM1 (90 cái một cái) | 16.5 × 5 × 3 | 0.32 kg |
| 21MM1 (80 cái một cái) | 19 × 5.5 × 3.3 | 0.33 kg |
| 22MM1 (72 cái một cái) | 20 × 6.5 × 3.4 | 0.4 kg |
| 23MM1 (60 cái một cái) | 21 × 6 × 3.5 | 0.4 kg |
| 24MM1 (60 cái một cái) | 21 × 6 × 3.6 | 0.4 kg |
Chi tiết sản phẩm
L型套筒扳手(L type socket wrench):
简称L套筒,
因其外形酷似烟斗,所以又称烟斗扳手,
又名7字扳手,7字套筒扳手,L扳手,
是由两个带公制六角孔圆筒和固定转接杆组合而成的手工维修工具,
该工具适用于狭小空间或深凹部位的螺栓操作,
直头和弯头两头套筒尺寸为同一规格型号。
常用于松紧六角螺母或螺杆,
如道岔处、机械,车辆维修维护等狭窄位置,
套筒头能精准套住螺母并稳固拧紧 。
套筒头为多种可选公制对边直径规格,
直头套筒与弯头套筒可分别加长以延伸操作范围或增加力矩的功能。
主要应用场景:
1.螺母端或螺栓端完全低于被连接面,
且凹孔的直径不能用于开口扳手或活动扳手及梅花扳手,
就用L型套筒扳手改变力矩大小和位置,
2.螺栓件空间限制时,也只能用L套筒扳手延伸操作范围。

温馨提示:个别规格可能存在弯头地方(非套筒位置)后孔位有部分毛边,及部分有外观不漂亮,不影响功能,介意者勿拍。













购买需知:
- 1.货源说明
- 因厂家会在没有任何提前通知的情况下更改产品包装、产地或者一些附件,我们不能确保客户收到的货物与店铺图片、产地、附件说明完全一致。 若本店铺没有及时更新,请大家谅解!
- 2.关于产品
- 1)由于产品众多,很多产品没有及时更新到网站展示出来,如果找不到您需要的请联系在线客服我们一定尽力帮您查找。
- 2)有的产品偶尔会断货,确定购买此宝贝之前,很好请先与我们联系,核实下是否有现货,一般情况是不会缺货的,如果您选择的商品断货,我们将及时通知您选择退款或等新货到,已免耽误您的急用。
- 3.关于价格
- 1)价格的高低在一定程度上反映出产品的质量好坏,网站上每款产品的标价就是实际的销售,不同的采购量有不同的价格!
- 2)我们坚持以好的质量,卖低的价格。
- 4.关于发货
- 1)小件物品我们发快递/邮政包裹,尽可能到达,大件重货就发物流,运费按实际收取。需要指定快递和物流请具体联系客服协商。
- 2)本店商品均会仔细检查才打包发货,货物送达时请当场检查验收,如有变形,破损请即刻联系我们以便和快递店交涉,签收后如有破损问题本店不予退换。
- 5.关于售后
- 1)请确认采购产品与实际所需产品一致,若是由于自身原因导致采购失误,恕不退换。
- 2)收到产品后7天内若发现有质量问题,请及时联系客服退换处理。收货7天后出现质量问题只提供保修服务,每款产品的具体保修细节请咨询销售客服。
- 3)网店销售利润微薄,签收后7天内有质量问题,我们负责更换和来回物流运费,以后售后所产生的运费由买家承担,谢谢合作。
- 6.关于付款
- 为了保障您的权益,强烈推荐使用支付宝交易。以及诚信的买家的可以使用阿里平台的"诚E賖"和"信任付"方式支付.。
- 7.关于评价
- 1)我们珍惜每次与您合作的机会,每一个好评,如果您有任何不满意,请与我们沟通.
2)贸然给出差评,并不能解决任何问题,中肯的批评我们虚心接受, 。

Cờ lê ổ cắm hình chữ L, ổ cắm đục lỗ hai đầu lục giác bên ngoài, dụng cụ đa năng ống hình chữ 7, thép dụng cụ lốp ô tô.
Mua từ 1 sản phẩm
Hỗ trợ mua mix
Miễn phí ship 1 sản phẩm
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
1.18
~
¥
6.80
5 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Hồ Nam (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Model Quy cách
6MM1 (600 cái một cái)
¥1.18
Kho 898491 sp
7MM1 (600 cái một cái)
¥1.23
Kho 309206 sp
8MM1 (480 cái một cái)
¥1.30
Kho 955564 sp
9MM1 (300 cái một cái)
¥1.35
Kho 97361 sp
10MM1 (300 cái một cái)
¥1.43
Kho 804563 sp
11MM1 (240 cái một cái)
¥1.80
Kho 17246 sp
12MM1 (180 cái một cái)
¥2.00
Kho 94523 sp
13MM1 (180 cái một cái)
¥2.13
Kho 59658 sp
14MM1 (180 cái một cái)
¥2.23
Kho 96712 sp
15MM1 (150 cái một cái)
¥2.62
Kho 185653 sp
16MM1 (120 cái một cái)
¥3.13
Kho 179856 sp
17MM1 (90 cái một cái)
¥3.60
Kho 102372 sp
18MM1 (90 cái)
¥3.90
Kho 166058 sp
19MM1 (90 cái một cái)
¥4.20
Kho 106921 sp
20MM1 (90 cái một cái)
¥5.20
Kho 108643 sp
21MM1 (80 cái một cái)
¥5.60
Kho 109005 sp
22MM1 (72 cái một cái)
¥5.80
Kho 18851 sp
23MM1 (60 cái một cái)
¥6.50
Kho 19437 sp
24MM1 (60 cái một cái)
¥6.80
Kho 8351 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 24