Tỷ giá: 1 Tệ ≈ 3.750 ₫
1688buyer
Đơn hàng Giỏ hàng

Công ty TNHH Thương mại Quốc tế Sơn Đông Hengsen

Sản phẩm
Khách mua lại: 64.22%
Điểm dịch vụ: 4.5 pts
Huy chương: 5

Cờ lê hình lục giác dài giữa đơn Tosen Cờ lê hình lục giác đầu phẳng hình chữ L Công cụ bán buôn

Hỗ trợ mua mix
Giá xưởng 1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688 Giao hàng nhanh
Giá
¥ 0.69 ~ ¥ 29.02

4 sp tối thiểu

Kho xuất hàng: Sơn Đông (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng Kiểm đếm chuẩn mẫu Bảo hiểm hàng hóa 100% Hỗ trợ khiếu nại xưởng

Model Quy cách

14445, 2.5 Lục giác dài vừa phải, 20 túi 200/hộp, không mở túi, 0.01KG
14445, 2.5 Lục giác dài vừa phải, 20 túi 200/hộp, không mở túi, 0.01KG
¥0.69 Kho 33542 sp
14452, 3,80 Lục giác dài giữa/Túi 160/hộp, không mở túi, KG 0.01
14452, 3,80 Lục giác dài giữa/Túi 160/hộp, không mở túi, KG 0.01
¥0.94 Kho 31504 sp
14469, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong hình lục giác 4, bảng 16, hộp 128 không tháo rời bảng, 0.02KG
14469, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong hình lục giác 4, bảng 16, hộp 128 không tháo rời bảng, 0.02KG
¥1.31 Kho 19467 sp
14476, chiều dài trung bình 5 và một tấm 12, Hộp 84 không tháo tấm, 0.03KG
14476, chiều dài trung bình 5 và một tấm 12, Hộp 84 không tháo tấm, 0.03KG
¥1.68 Kho 31380 sp
10379, chiều dài trung bình 6 và một tấm 10, hộp 60 không tháo tấm, 0.04KG
10379, chiều dài trung bình 6 và một tấm 10, hộp 60 không tháo tấm, 0.04KG
¥2.03 Kho 35464 sp
14490, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong hình lục giác 8 và một tấm 10, hộp 20 không tháo rời tấm, 0.08KG
14490, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong hình lục giác 8 và một tấm 10, hộp 20 không tháo rời tấm, 0.08KG
¥3.59 Kho 45178 sp
14506, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong hình lục giác 10 một tấm 8, hộp 16 không tháo tấm, 0.14KG
14506, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong hình lục giác 10 một tấm 8, hộp 16 không tháo tấm, 0.14KG
¥5.30 Kho 47709 sp
11222, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong 12,12/hộp, không mở hộp, KG 0.22
11222, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong 12,12/hộp, không mở hộp, KG 0.22
¥8.11 Kho 46639 sp
14520, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong 14,8 chiếc/hộp, không mở hộp, 0.33KG
14520, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong 14,8 chiếc/hộp, không mở hộp, 0.33KG
¥12.17 Kho 48140 sp
14537, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong 16,6 chiếc/hộp, không mở hộp, 0.46KG
14537, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong 16,6 chiếc/hộp, không mở hộp, 0.46KG
¥21.22 Kho 19574 sp
14544, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong 17,4 chiếc/hộp, không mở hộp, 0.56KG
14544, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong 17,4 chiếc/hộp, không mở hộp, 0.56KG
¥21.84 Kho 19349 sp
14551, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong 18,4 chiếc/hộp, không mở hộp, 0.79KG
14551, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong 18,4 chiếc/hộp, không mở hộp, 0.79KG
¥28.08 Kho 19842 sp
14568, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong 19,4 chiếc/hộp, không mở hộp, 0.82KG
14568, chiều dài trung bình và chiều dài bên trong 19,4 chiếc/hộp, không mở hộp, 0.82KG
¥29.02 Kho 19613 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái | Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng