Nhà máy công cụ phần cứng quận Sán Đầu Thành Hải Hợp Phì
Khách mua lại:
53.27%
|
Điểm dịch vụ:
4.5 pts
|
Huy chương:
2
-
视频
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
14 thông số| Thương hiệu | Công cụ phần cứng Hefei | Số mặt hàng | 66692 |
|---|---|---|---|
| Chất liệu | Thép | Có từ tính không | Là |
| Có cách nhiệt không | Không. | Trọng lượng | 3.3 |
| Chất liệu tay cầm | Tay cầm nhựa | Model Quy cách | T5 * 35 |
| Model Quy cách | T6 * 35 | Model Quy cách | 1.5 chữ thập * 35 |
| Model Quy cách | 2.0 chữ thập * 35 | Model Quy cách | 2.0 một từ * 35 |
| Model Quy cách | Loại V * 35 | Loại đầu thanh xoay | Chữ Thập |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| Loại V * 35 | 0 × 0 × 0 | 0.004 kg |
| T5*35 | 0 × 0 × 0 | 0.004 kg |
| T6*35 | 0 × 0 × 0 | 0.004 kg |
| 2.0 một từ * 35 | 0 × 0 × 0 | 0.004 kg |
| 1.5 chữ thập * 35 | 0 × 0 × 0 | 0.004 kg |
| 2.0 chữ thập * 35 | 0 × 0 × 0 | 0.004 kg |
Tuốc nơ vít chữ V chữ thập 0.6Y T2 T2 T3 T4 T5 T6 Đồ chơi điện thoại di động tháo rời công cụ sửa chữa
Hỗ trợ mua mix
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
0.10
~
¥
0.19
2 sp tối thiểu
≥ 10 sp
¥0.10
Kho xuất hàng:
Sán Đầu, Quảng Đông (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Model Quy cách
T5*35
¥0.10
Kho 9977926 sp
T6*35
¥0.10
Kho 9873277 sp
1.5 chữ thập * 35
¥0.11
Kho 9919488 sp
2.0 chữ thập * 35
¥0.11
Kho 9976645 sp
2.0 một từ * 35
¥0.11
Kho 9969015 sp
Loại V * 35
¥0.19
Kho 9984381 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 6









