Công ty TNHH Công nghệ tưới tiết kiệm nước Sơn Đông Runhua
Khách mua lại:
75.23%
|
Điểm dịch vụ:
4.0 pts
-
视频
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
48 thông số| Thương hiệu | Lai Run | Quy cách | 20*1/2 |
|---|---|---|---|
| Quy cách | 25*1/2 | Quy cách | 25*3/4 |
| Quy cách | 32*1/2 | Quy cách | 32*3/4 |
| Quy cách | 32*1 | Quy cách | 40*1/2 |
| Quy cách | 40*3/4 | Quy cách | 40*1 |
| Quy cách | 50*1/2 | Quy cách | 50*1/2 hai ốc vít |
| Quy cách | 50*3/4 | Quy cách | 50*3/4 hai ốc vít |
| Quy cách | 50*1 | Quy cách | 50*1 hai ốc vít |
| Quy cách | 50*11/4 | Quy cách | 50*11/2 |
| Quy cách | 63*1/2 | Quy cách | 63*3/4 |
| Quy cách | 63*1 | Quy cách | 63*11/4 |
| Quy cách | 63*11/2 | Quy cách | 63*2 |
| Quy cách | 75*1/2 | Quy cách | 75*3/4 |
| Quy cách | 75*1 | Quy cách | 75*11/4 |
| Quy cách | 75*11/2 | Quy cách | 75*2 |
| Quy cách | 90*1/2 | Quy cách | 90*3/4 |
| Quy cách | 90*1 | Quy cách | 90*11/4 |
| Quy cách | 90*11/2 | Quy cách | 90*2 |
| Quy cách | 110*1/2 | Quy cách | 110*3/4 |
| Quy cách | 110*1 | Quy cách | 110*11/4 |
| Quy cách | 110*11/2 | Quy cách | 110*2 |
| Quy cách | 125*1/2 | Quy cách | 125*3/4 |
| Quy cách | 125*1 | Quy cách | 125*11/4 |
| Quy cách | 125*11/2 | Quy cách | 125*2 |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| 20*1/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 25*1/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 25*3/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 32*1/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 32*3/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 32*1 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 40*1/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 40*3/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 40*1 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 50*1/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 50*1/2 hai ốc vít | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 50*3/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 50*3/4 hai ốc vít | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 50*1 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 50*1 hai ốc vít | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 50*11/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 50*11/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 63*1/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 63*3/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 63*1 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 63*11/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 63*11/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 63*2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 75*1/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 75*3/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 75*1 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 75*11/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 75*11/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 75*2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 90*1/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 90*3/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 90*1 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 90*11/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 90*11/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 90*2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 110*1/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 110*3/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 110*1 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 110*11/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 110*11/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 110*2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 125*1/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 125*3/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 125*1 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 125*11/4 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 125*11/2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
| 125*2 | 0 × 0 × 0 | 0.15 kg |
Chi tiết sản phẩm
温馨提示:本产品价格、规格、运费仅供网上参考,因原材料市场波动,大量批发具体详询在线客服

















农业园林节水灌溉管道接口鞍座pe管接头配件增接口pe分水鞍座
Yên ống PE nhà kính nông nghiệp có ren trong, yên ống PVC có ren trong và ngoài, yên phân phối nước giao diện bộ chuyển đổi.
Mua từ 1 sản phẩm
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
1.50
~
¥
15.00
20 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Sơn Đông (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Quy cách
20*1/2
¥1.50
Kho 591985 sp
25*1/2
¥1.50
Kho 45245 sp
25*3/4
¥1.60
Kho 45225 sp
32*1/2
¥1.70
Kho 44798 sp
32*3/4
¥1.80
Kho 45205 sp
32*1
¥2.00
Kho 45060 sp
40*1/2
¥2.00
Kho 45025 sp
40*3/4
¥2.20
Kho 45195 sp
40*1
¥2.20
Kho 45245 sp
50*1/2
¥2.30
Kho 45075 sp
50*1/2 hai ốc vít
¥1.80
Kho 45245 sp
50*3/4
¥2.30
Kho 43533 sp
50*3/4 hai ốc vít
¥2.00
Kho 44245 sp
50*1
¥2.30
Kho 45175 sp
50*1 hai ốc vít
¥2.20
Kho 45245 sp
50*11/4
¥4.60
Kho 45245 sp
50*11/2
¥4.80
Kho 45225 sp
63*1/2
¥3.00
Kho 45065 sp
63*3/4
¥3.20
Kho 45155 sp
63*1
¥3.40
Kho 45145 sp
63*11/4
¥4.50
Kho 45245 sp
63*11/2
¥4.60
Kho 45225 sp
63*2
¥6.00
Kho 45205 sp
75*1/2
¥4.40
Kho 45245 sp
75*3/4
¥4.50
Kho 45145 sp
75*1
¥4.60
Kho 45145 sp
75*11/4
¥5.40
Kho 45245 sp
75*11/2
¥5.50
Kho 45245 sp
75*2
¥6.00
Kho 45245 sp
90*1/2
¥5.00
Kho 45225 sp
90*3/4
¥5.00
Kho 45245 sp
90*1
¥5.20
Kho 45245 sp
90*11/4
¥6.50
Kho 45245 sp
90*11/2
¥6.60
Kho 45245 sp
90*2
¥7.50
Kho 45245 sp
110*1/2
¥5.90
Kho 45245 sp
110*3/4
¥6.00
Kho 42697 sp
110*1
¥6.20
Kho 45245 sp
110*11/4
¥8.00
Kho 45245 sp
110*11/2
¥8.20
Kho 45245 sp
110*2
¥8.60
Kho 45245 sp
125*1/2
¥9.50
Kho 45245 sp
125*3/4
¥9.80
Kho 45245 sp
125*1
¥10.00
Kho 45245 sp
125*11/4
¥11.00
Kho 45245 sp
125*11/2
¥13.00
Kho 45245 sp
125*2
¥15.00
Kho 45205 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 5