Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Đông Quan Qizhong
Khách mua lại:
52.55%
|
Điểm dịch vụ:
4.5 pts
|
Huy chương:
4
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
63 thông số| Xuất xứ | Tangxia, Dongguan | Có nhập khẩu không | Không. |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | Bảy trung | Số mặt hàng | 783783873 |
| Chiều rộng | Tùy chỉnh 15mm 16mm 19mm 60mm 600mm 1000mm | Chiều dài | Tùy chỉnh 10m 30m 50m |
| Có phải băng keo hai mặt không | Không. | Chất liệu nền | Teflon |
| Chất liệu sau | PTFE sợi thủy tinh vải Teflon vải teflon vải | Độ dày | 0.08mm 0.13mm 0.18mm 0.2mm 0.25mm 0.3mm |
| Chịu nhiệt độ lâu dài | 300 độ | Phạm vi áp dụng | Máy dán màng công nghiệp chống tĩnh điện, kính cách nhiệt cách nhiệt, kính điện thoại di động, đầu nối thợ điện chịu mài mòn |
| Gia công tùy chỉnh | Là | Khả năng chịu nhiệt độ ngắn hạn | 400 độ |
| Dòng keo | Silicon | Hệ số mở rộng | 1 |
| Đặc điểm | Tiếng ồn thấp | Công dụng | Máy đóng gói Máy liên kết Máy sấy Nano Băng keo nhiệt |
| Thịt dày | 1cm | Cách xé | Cần dùng dao |
| Phạm vi nhiệt độ có thể chịu được | -40/400 độ | Số đặt hàng | 9656 |
| Mã số sản phẩm | 98798 | màu sắc | Màu sắc |
| Nội dung in | Không có | Loại giấy phát hành | Phim phát hành giấy có thể được trang bị |
| Nhiệt độ thấp/trung bình cao/siêu cao | Nhiệt độ cao | Chất liệu lõi cuộn | Ống keo |
| Chịu nhiệt độ | Chịu nhiệt độ cao | Dính | Độ dính cao |
| Dòng sản phẩm | Băng Teflon | Số model | Màu nâu (0,13mm) |
| Số model | Màu nâu (0,18mm) | Số model | Đen (0,13mm) |
| Số model | Đen (0,18mm) | Số model | Trắng (0,13mm) |
| Nền tảng hạ lưu chính | ebay | Nền tảng hạ lưu chính | Amazon |
| Nền tảng hạ lưu chính | AliExpress | Nền tảng hạ lưu chính | LAZADA |
| Khu vực bán hàng chính | Châu Âu | Khu vực bán hàng chính | Đông Nam Á |
| Khu vực bán hàng chính | Đông Bắc Á | Có những thương hiệu riêng có thể được ủy quyền | Là |
| Có xuất khẩu xuyên biên giới dành riêng cho nguồn hàng không | Là | Quy cách | rộng 10mm * dài 10m |
| Quy cách | rộng 15mm * dài 10m | Quy cách | rộng 20mm * dài 10m |
| Quy cách | rộng 25mm * dài 10m | Quy cách | rộng 30mm * dài 10m |
| Quy cách | rộng 35mm * dài 10m | Quy cách | rộng 40mm * dài 10m |
| Quy cách | rộng 45mm * dài 10m | Quy cách | rộng 50mm * dài 10m |
| Quy cách | rộng 55mm * dài 10m | Quy cách | Rộng 60mm * dài 10m |
| Quy cách | Rộng 75mm * dài 10m | Quy cách | Rộng 80mm * dài 10m |
| Quy cách | Rộng 85mm * dài 10m | Quy cách | rộng 90mm * dài 10m |
| Quy cách | rộng 95mm * dài 10m | Quy cách | dài 100mm*10m |
| Tên sản phẩm 1 | Băng Teflon |
Chi tiết sản phẩm
Băng Teflon, băng Teflon chịu nhiệt độ cao dùng cho máy hàn kín, chịu mài mòn, chống dính, băng cách điện, tùy chỉnh lõi nhỏ.
Đổi trả 7 ngày
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
4.00
~
¥
45.00
10 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Đông Hoản, Quảng Đông (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Quy cách
Số Model
棕色(0.13mm)
¥4.00
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥4.20
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥4.20
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥4.40
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥4.50
Kho 90000 sp
棕色(0.13mm)
¥6.00
Kho 90010 sp
棕色(0.18mm)
¥6.30
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥6.30
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥6.60
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥6.75
Kho 90000 sp
棕色(0.13mm)
¥8.00
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥8.40
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥8.40
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥8.80
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥9.00
Kho 90000 sp
棕色(0.13mm)
¥10.00
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥10.50
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥10.50
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥11.00
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥11.25
Kho 90000 sp
棕色(0.13mm)
¥12.00
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥12.60
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥12.60
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥13.20
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥13.50
Kho 90000 sp
棕色(0.13mm)
¥14.00
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥14.70
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥14.70
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥15.40
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥15.75
Kho 90000 sp
棕色(0.13mm)
¥16.00
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥16.80
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥16.80
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥17.60
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥18.00
Kho 90000 sp
棕色(0.13mm)
¥18.00
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥18.90
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥18.90
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥19.80
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥20.25
Kho 90000 sp
棕色(0.13mm)
¥20.00
Kho 90010 sp
棕色(0.18mm)
¥21.00
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥21.00
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥22.00
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥22.50
Kho 90010 sp
棕色(0.13mm)
¥22.00
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥23.10
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥23.10
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥24.20
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥24.75
Kho 90000 sp
棕色(0.13mm)
¥24.00
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥25.20
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥25.20
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥26.40
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥27.00
Kho 90000 sp
棕色(0.13mm)
¥30.00
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥31.50
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥31.50
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥33.00
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥33.75
Kho 90000 sp
棕色(0.13mm)
¥32.00
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥33.60
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥33.60
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥35.20
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥36.00
Kho 90000 sp
棕色(0.13mm)
¥34.00
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥35.70
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥35.70
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥37.40
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥38.25
Kho 90000 sp
棕色(0.13mm)
¥36.00
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥37.80
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥37.80
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥39.60
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥40.50
Kho 90000 sp
棕色(0.13mm)
¥38.00
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥39.90
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥39.90
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥41.80
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥42.75
Kho 90000 sp
棕色(0.18mm)
¥42.00
Kho 90000 sp
黑色(0.13mm)
¥42.00
Kho 90000 sp
黑色(0.18mm)
¥44.00
Kho 90000 sp
白色(0.13mm)
¥45.00
Kho 90000 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 10