Tỷ giá: 1 Tệ ≈ 3.750 ₫
1688buyer
Đơn hàng Giỏ hàng

Công ty TNHH Vật liệu Bao bì Bảo hộ Lao động Runxing Thâm Quyến

Sản phẩm
Khách mua lại: 49.28%
Điểm dịch vụ: 5.0 pts
Huy chương: 2

Băng Teflon tại chỗ, băng chịu nhiệt độ cao, băng chịu nhiệt độ cao, cách nhiệt chống cháy, băng Teflon nhiệt độ cao, bán buôn FCL

Giá xưởng 1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688 Giao hàng nhanh
Giá
¥ 3.70 ~ ¥ 70.00

10 sp tối thiểu

Kho xuất hàng: Thâm Quyến, Quảng Đông (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng Kiểm đếm chuẩn mẫu Bảo hiểm hàng hóa 100% Hỗ trợ khiếu nại xưởng

Model quy cách

Nâu 10MM * 10m; độ dày: 0.13MM
Nâu 10MM * 10m; độ dày: 0.13MM
¥3.70 Kho 28704 sp
Nâu 10MM * 10m; độ dày: 0.18MM
Nâu 10MM * 10m; độ dày: 0.18MM
¥3.80 Kho 84992 sp
Nâu 10MM * 10m; độ dày: 0.25MM
Nâu 10MM * 10m; độ dày: 0.25MM
¥7.00 Kho 84051 sp
Nâu 13MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
Nâu 13MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
¥4.81 Kho 83946 sp
Nâu 13MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 13MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥4.94 Kho 99806 sp
Nâu 13MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
Nâu 13MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
¥9.10 Kho 8979 sp
Nâu 15MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
Nâu 15MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
¥5.55 Kho 74146 sp
Nâu 15MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 15MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥5.70 Kho 97722 sp
Nâu 15MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
Nâu 15MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
¥10.50 Kho 8971 sp
Nâu 18MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
Nâu 18MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
¥6.66 Kho 95148 sp
Nâu 18MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 18MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥6.84 Kho 99092 sp
Nâu 18MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
Nâu 18MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
¥12.60 Kho 8970 sp
Nâu 19MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
Nâu 19MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
¥7.03 Kho 9810 sp
Nâu 19MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 19MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥7.22 Kho 9192 sp
Nâu 19MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
Nâu 19MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
¥13.30 Kho 9998 sp
Nâu 20MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
Nâu 20MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
¥7.40 Kho 84932 sp
Nâu 20MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 20MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥7.60 Kho 97922 sp
Nâu 20MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
Nâu 20MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
¥14.00 Kho 8297 sp
Nâu 25MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
Nâu 25MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
¥9.25 Kho 95690 sp
Nâu 25MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 25MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥9.50 Kho 98562 sp
Nâu 25MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
Nâu 25MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
¥17.50 Kho 8958 sp
Nâu 30MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
Nâu 30MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
¥11.10 Kho 93808 sp
Nâu 30MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 30MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥11.40 Kho 97832 sp
Nâu 30MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
Nâu 30MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
¥21.00 Kho 8929 sp
Nâu 35MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
Nâu 35MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
¥12.95 Kho 99510 sp
Nâu 35MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 35MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥13.30 Kho 99761 sp
Nâu 35MM * 10 mét; độ dày: 0.25MM
Nâu 35MM * 10 mét; độ dày: 0.25MM
¥24.50 Kho 8995 sp
Nâu 40MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
Nâu 40MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
¥14.80 Kho 98320 sp
Nâu 40MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 40MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥15.20 Kho 98145 sp
Nâu 40MM * 10 mét; độ dày: 0.25MM
Nâu 40MM * 10 mét; độ dày: 0.25MM
¥28.00 Kho 8947 sp
Nâu 45MM * 10 mét; độ dày: 0.13MM
Nâu 45MM * 10 mét; độ dày: 0.13MM
¥16.65 Kho 98665 sp
Nâu 45MM * 10 mét; độ dày: 0.18MM
Nâu 45MM * 10 mét; độ dày: 0.18MM
¥17.10 Kho 99591 sp
Nâu 45MM * 10 mét; độ dày: 0.25MM
Nâu 45MM * 10 mét; độ dày: 0.25MM
¥31.50 Kho 8980 sp
Nâu 50MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
Nâu 50MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
¥18.50 Kho 96593 sp
Nâu 50MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 50MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥19.00 Kho 98155 sp
Nâu 50MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
Nâu 50MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
¥35.00 Kho 8938 sp
Nâu 60MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
Nâu 60MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
¥22.20 Kho 98854 sp
Nâu 60MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 60MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥22.80 Kho 99910 sp
Nâu 60MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
Nâu 60MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
¥42.00 Kho 8990 sp
Nâu 70MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
Nâu 70MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
¥25.90 Kho 9421 sp
Nâu 70MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 70MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥26.60 Kho 9890 sp
Nâu 70MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
Nâu 70MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
¥49.00 Kho 8975 sp
Nâu 80MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
Nâu 80MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
¥29.60 Kho 98931 sp
Nâu 80MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 80MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥30.40 Kho 99776 sp
Nâu 80MM * 10 mét; độ dày: 0.25MM
Nâu 80MM * 10 mét; độ dày: 0.25MM
¥56.00 Kho 9000 sp
Nâu 90MM * 10 mét; độ dày: 0.13MM
Nâu 90MM * 10 mét; độ dày: 0.13MM
¥33.30 Kho 9744 sp
Nâu 90MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 90MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥34.20 Kho 9984 sp
Nâu 90MM * 10 mét; độ dày: 0.25MM
Nâu 90MM * 10 mét; độ dày: 0.25MM
¥63.00 Kho 9000 sp
Nâu 100MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
Nâu 100MM * 10 m; độ dày: 0.13MM
¥37.00 Kho 97626 sp
Nâu 100MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
Nâu 100MM * 10 m; độ dày: 0.18MM
¥38.00 Kho 99527 sp
Nâu 100MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
Nâu 100MM * 10 m; độ dày: 0.25MM
¥70.00 Kho 8994 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái | Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng