Cửa hàng thực phẩm Longqingfang, quận Yongqiao, thành phố Tô Châu
Khách mua lại:
39.87%
|
Điểm dịch vụ:
4.0 pts
|
Huy chương:
3
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
15 thông số| Mã vạch sản phẩm | Xem bao bì | Có nên nhập khẩu hay không | không |
|---|---|---|---|
| Nội dung tịnh (thông số kỹ thuật) | 250 g | Nhà sản xuất | Xem bao bì |
| Phương pháp lưu trữ | Xem bao bì | Ngày sản xuất | Xem bao bì |
| thời hạn sử dụng | 180 ngày | thương hiệu | jbz |
| độ cay | cay tiêu chuẩn | Hương vị | cay |
| Các tình huống áp dụng | Hộ gia đình | Điều kiện bảo quản | nhiệt độ bình thường |
| Quy trình sản xuất | Xem bao bì | Chứng nhận sản phẩm | không |
| Mã sản phẩm | Xem bao bì |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| 6134788352164 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352153 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352154 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352165 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352162 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352163 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352157 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352168 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352158 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352169 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352155 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352166 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352156 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352167 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352160 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352161 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352170 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| 6134788352159 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
Chi tiết sản phẩm









Sản phẩm 1688
Mua từ 1 sản phẩm
Hỗ trợ mua mix
1688 tuyển chọn
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
16.88
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Phúc Kiến (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
API chưa cung cấp dữ liệu phân loại.
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 5