Công ty TNHH Sản phẩm Bảo vệ Giang Tô Jinke
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
93 thông số| thương hiệu | BON MELLE | trọng lượng | Hỏi để biết chi tiết |
|---|---|---|---|
| Phạm vi sử dụng | trang chủ | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch Kiểu thông thường S [Gói/10 miếng |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch kiểu thường M [túi/10 cái | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch kiểu thường L [túi/10 cái |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch Kiểu thông thường S [Túi/30 chiếc] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch Kiểu thông thường M [Gói/30 miếng] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch Kiểu thông thường L [Gói/30 miếng] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch Kiểu thông thường S [Túi/50 chiếc] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch Kiểu thông thường M [Gói/50 miếng] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch Kiểu thông thường L [Gói/50 miếng] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường S [Túi/10 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường M [Túi/10 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Hồng 9inch kiểu dáng thông thường L [túi/10 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường S [Túi/30 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường M [Gói/30 miếng] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường L [Túi/30 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường S [Túi/50 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường M [Túi/50 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường L [Gói/50 miếng] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Tím 9inch Kiểu dáng thông thường S [Túi/10 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Túi màu tím 9inch kiểu dáng thường M [túi/10 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Túi L Màu Tím 9inch Loại Thường [10 cái/túi] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Túi Tím 9inch Kiểu Dáng Thường S [Túi/30 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Túi Tím 9inch Kiểu Dáng Thường M [Túi/30 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Tím 9inch Kiểu dáng thông thường L [Gói/30 miếng] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Túi Tím 9inch Kiểu Dáng Thường S [Túi/50 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Tím 9inch Kiểu dáng thông thường M [Gói/50 miếng] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Túi L Màu Tím 9inch Kiểu Dáng Thường [Túi/50 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Xanh lá 9inch Kiểu dáng thường S [Túi/10 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh lá cây 9inch kiểu thường M [túi/10 cái |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Xanh lá 9inch Kiểu dáng thường S [Túi/30 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Xanh lá 9inch Kiểu dáng thường M [Gói/30 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Xanh lá 9inch Kiểu dáng thường S [Túi/50 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Đen 9inch kiểu dáng thông thường S [túi/10 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Đen 9inch kiểu dáng thông thường M [túi/10 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Đen 9inch kiểu dáng thông thường L [túi/10 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Đen 9inch kiểu dáng thường XL [túi/10 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Đen 9inch Kiểu dáng thông thường S [Túi/30 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Đen 9inch kiểu dáng thông thường M [túi/30 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Đen 9inch kiểu dáng thông thường L [túi/30 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Đen 9inch Regular XL [Túi/30 miếng] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Đen 9inch Kiểu dáng thông thường S [Gói/50 miếng] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Đen 9inch Kiểu dáng thông thường M [Gói/50 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Đen 9inch Kiểu dáng thông thường L [Gói/50 miếng] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Đen 9inch Regular XL [Túi/50 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Trắng 9inch kiểu dáng thông thường S [túi/10 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Trắng 9inch Kiểu dáng thông thường S [Túi/30 miếng] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Trắng 9inch Kiểu dáng thông thường S [Túi/50 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh đậm 9inch kiểu dáng thông thường S [túi/10 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh đậm 9inch kiểu dáng thông thường M [túi/10 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Xanh đậm 9inch kiểu dáng thường XL [túi/10 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh đậm 9inch kiểu dáng thông thường S [túi/30 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh đậm 9inch kiểu dáng thông thường M [túi/30 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh đậm 9inch kiểu dáng thông thường L [túi/30 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh đậm 9inch kiểu thường XL [túi/30 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh đậm 9inch kiểu dáng thông thường S [túi/50 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Xanh đậm 9inch kiểu dáng thông thường M [túi/50 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh đậm 9inch kiểu thường L [túi/50 cái |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh đậm 9inch kiểu thường XL [túi/50 cái | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch dày S [túi/10 cái |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch dày M [túi/10 cái | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch dày L [túi/10 cái |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch dày XL [túi/10 cái | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch dày S [túi/30 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch dày M [túi/30 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Màu xanh 9inch dày L [túi/30 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Túi XL dày dặn màu xanh dương 9inch [30 cái/túi] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Túi xanh dương 9inch dày dặn cỡ S [túi/50 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Túi xanh dương 9inch dày dặn cỡ M [túi/50 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Túi xanh dương 9inch dày dặn cỡ L [túi/50 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Túi XL dày dặn màu xanh dương 9inch [túi/50 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Trắng 9inch dày S [túi/10 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Trắng 9inch dày M [túi/10 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Trắng 9inch dày L [túi/10 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Trắng 9inch dày S [túi/30 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Trắng 9inch dày M [túi/30 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Trắng 9inch dày L [túi/30 cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Trắng 9inch dày S [túi/50 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Túi M trắng 9inch dày dặn [50 cái/túi] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Trắng 9inch dày L [túi/50 cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Deep Blue 9inch Kiểu Dày Dặn S [Gói 10 Cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Deep Blue 9inch Size M Dày Dặn [Gói 10 Cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Deep Blue 9inch Dày L [Gói 10] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Deep Blue 9inch Kiểu Dày Dặn S [Gói 30 Cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Deep Blue 9inch Size M Dày Dặn [Gói 30 Cái] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Deep Blue 9inch Dày L [Gói 30] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Deep Blue 9inch Dày S [Gói 50] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Deep Blue 9inch Size M Dày Dặn [Gói 50 Cái] |
| Thông số kỹ thuật và mô hình | Deep Blue 9inch Dày L [Gói 50] | Thông số kỹ thuật và mô hình | Trắng 9inch Kiểu dáng thông thường S [Gói dùng thử/2 miếng] |
| kiểu | Sử dụng một lần |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| Màu xanh 9inch Kiểu thông thường S [Gói/10 miếng | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Màu xanh 9inch kiểu thường M [túi/10 cái | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Màu xanh 9inch kiểu thường L [túi/10 cái | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Màu xanh 9inch Kiểu thông thường S [Túi/30 chiếc] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Màu xanh 9inch Kiểu thông thường M [Gói/30 miếng] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Màu xanh 9inch Kiểu thông thường L [Gói/30 miếng] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Màu xanh 9inch Kiểu thông thường S [Túi/50 chiếc] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Màu xanh 9inch Kiểu thông thường M [Gói/50 miếng] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Màu xanh 9inch Kiểu thông thường L [Gói/50 miếng] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường S [Túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường M [Túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Hồng 9inch kiểu dáng thông thường L [túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường S [Túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường M [Gói/30 miếng] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường L [Túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường S [Túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường M [Túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Hồng 9inch Kiểu dáng thông thường L [Gói/50 miếng] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Tím 9inch Kiểu dáng thông thường S [Túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Túi màu tím 9inch kiểu dáng thường M [túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Túi L Màu Tím 9inch Loại Thường [10 cái/túi] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Túi Tím 9inch Kiểu Dáng Thường S [Túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Túi Tím 9inch Kiểu Dáng Thường M [Túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Tím 9inch Kiểu dáng thông thường L [Gói/30 miếng] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Túi Tím 9inch Kiểu Dáng Thường S [Túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Tím 9inch Kiểu dáng thông thường M [Gói/50 miếng] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Túi L Màu Tím 9inch Kiểu Dáng Thường [Túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Xanh lá 9inch Kiểu dáng thường S [Túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Màu xanh lá cây 9inch kiểu thường M [túi/10 cái | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Xanh lá 9inch Kiểu dáng thường S [Túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Xanh lá 9inch Kiểu dáng thường M [Gói/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Xanh lá 9inch Kiểu dáng thường S [Túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Đen 9inch kiểu dáng thông thường S [túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Đen 9inch kiểu dáng thông thường M [túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Đen 9inch kiểu dáng thông thường L [túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Đen 9inch kiểu dáng thường XL [túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Đen 9inch Kiểu dáng thông thường S [Túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Đen 9inch kiểu dáng thông thường M [túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Đen 9inch kiểu dáng thông thường L [túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Đen 9inch Regular XL [Túi/30 miếng] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Đen 9inch Kiểu dáng thông thường S [Gói/50 miếng] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Đen 9inch Kiểu dáng thông thường M [Gói/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Đen 9inch Kiểu dáng thông thường L [Gói/50 miếng] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Đen 9inch Regular XL [Túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Trắng 9inch kiểu dáng thông thường S [túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Trắng 9inch Kiểu dáng thông thường S [Túi/30 miếng] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Trắng 9inch Kiểu dáng thông thường S [Túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Màu xanh đậm 9inch kiểu dáng thông thường S [túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Màu xanh đậm 9inch kiểu dáng thông thường M [túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Xanh đậm 9inch kiểu dáng thường XL [túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Màu xanh đậm 9inch kiểu dáng thông thường S [túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Màu xanh đậm 9inch kiểu dáng thông thường M [túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Màu xanh đậm 9inch kiểu dáng thông thường L [túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Màu xanh đậm 9inch kiểu thường XL [túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Màu xanh đậm 9inch kiểu dáng thông thường S [túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Xanh đậm 9inch kiểu dáng thông thường M [túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Màu xanh đậm 9inch kiểu thường L [túi/50 cái | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Màu xanh đậm 9inch kiểu thường XL [túi/50 cái | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Màu xanh 9inch dày S [túi/10 cái | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Màu xanh 9inch dày M [túi/10 cái | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Màu xanh 9inch dày L [túi/10 cái | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Màu xanh 9inch dày XL [túi/10 cái | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Màu xanh 9inch dày S [túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Màu xanh 9inch dày M [túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Màu xanh 9inch dày L [túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Túi XL dày dặn màu xanh dương 9inch [30 cái/túi] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Túi xanh dương 9inch dày dặn cỡ S [túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Túi xanh dương 9inch dày dặn cỡ M [túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Túi xanh dương 9inch dày dặn cỡ L [túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Túi XL dày dặn màu xanh dương 9inch [túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Trắng 9inch dày S [túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Trắng 9inch dày M [túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Trắng 9inch dày L [túi/10 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.08 kg |
| Trắng 9inch dày S [túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Trắng 9inch dày M [túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Trắng 9inch dày L [túi/30 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.24 kg |
| Trắng 9inch dày S [túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Túi M trắng 9inch dày dặn [50 cái/túi] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Trắng 9inch dày L [túi/50 cái] | 25 × 5 × 2 | 0.4 kg |
| Deep Blue 9inch Kiểu Dày Dặn S [Gói 10 Cái] | 25 × 5 × 2 | 0.065 kg |
| Deep Blue 9inch Size M Dày Dặn [Gói 10 Cái] | 25 × 5 × 2 | 0.065 kg |
| Deep Blue 9inch Dày L [Gói 10] | 25 × 5 × 2 | 0.065 kg |
| Deep Blue 9inch Kiểu Dày Dặn S [Gói 30 Cái] | 25 × 5 × 2 | 0.21 kg |
| Deep Blue 9inch Size M Dày Dặn [Gói 30 Cái] | 25 × 5 × 2 | 0.21 kg |
| Deep Blue 9inch Dày L [Gói 30] | 25 × 5 × 2 | 0.21 kg |
| Deep Blue 9inch Dày S [Gói 50] | 25 × 5 × 2 | 0.365 kg |
| Deep Blue 9inch Size M Dày Dặn [Gói 50 Cái] | 25 × 5 × 2 | 0.365 kg |
| Deep Blue 9inch Dày L [Gói 50] | 25 × 5 × 2 | 0.365 kg |
| Trắng 9inch Kiểu dáng thông thường S [Gói dùng thử/2 miếng] | 25 × 5 × 2 | 0.007 kg |
Chi tiết sản phẩm

江苏金科防护用品有限公司成立于 2020 年 12 月,坐落于江苏省宿迁市泗洪县经济开发区,地处长三角经济圈辐射范围,交通便利,区位优势明显,物流运输条件良好。公司专注于丁腈手套、乳胶手套、自粘绷带等防护用品的研发与生产加工,厂房面积达 36000 平方米,是国内专业防护用品生产领域的一支充满活力的新兴力量。公司自成立以来发展迅速,凭借扎实的产品品质和成熟的产业链整合能力,在短短几年间便建立起覆盖全国各省份的销售网络,并将业务版图拓展至东南亚、欧美等全球 10 多个国家和地区,赢得了国内外客户的广泛信赖。
在数据方面,金科防护拥有引人注目的综合实力。厂区占地 90 余亩,两栋高 15 米的大型车间矗立其中,总面积超过 36000 平方米,构成公司核心生产区域。车间内设有 5 条 200 米长的标准化生产线,日产量可达 200 万只以上,月产能超过六千万只,产能充沛且稳定,能够从容应对大批量订单需求。仓储面积达 5000 平方米,常规产品库存储备充足,支持现货 48 小时发货。公司承诺 3 天出样、7 天交付,以高效供应链管理保障每一笔订单及时履约,为客户的生产经营提供坚实保障。
在产品方面,公司主要生产丁腈手套、乳胶手套和自粘绷带三大系列防护用品。丁腈手套具备优异的耐化学品性能和抗穿刺能力,采用无粉配方,亲肤低敏,广泛适用于实验操作、工业防护及日常清洁等场景。乳胶手套以天然乳胶为原料,弹性好、贴合度高,手感柔软舒适,为使用者提供可靠的手部防护。自粘绷带弹性优良、自粘不粘皮肤,广泛应用于运动防护、日常包扎等领域。产品规格丰富,可满足工业及日常防护等多种使用需求,同时支持个性化定制开发,为客户提供一站式防护用品采购解决方案。
走进金科防护的厂区,两栋高大厂房首先映入眼帘,这便是公司的核心生产基地。车间内配备了国内先进的自动化生产线,从原料投入到成品产出实现全流程高效运转。公司专门建设了高标准洁净车间和专业检测实验室,严格按照防护用品生产环境要求运行,为产品质量和生产环境提供双重保障。一支经验丰富的技术研发团队常驻厂区,持续优化生产工艺,积极开发新产品,不断提升产品竞争力。同时,公司配备了专业的质检团队,建立了从原材料入库到成品出库的全链条质检流程,保障每一只手套符合行业标准。
金科防护先后通过 ISO9001 国际质量管理体系认证,品质管理体系与国际接轨。从先进生产线到洁净车间,从专业研发团队到完备的质检体系,从国际认证到专利积累,多重优势构筑起金科防护在防护用品领域的核心竞争力。
公司运营多个自有品牌,同时提供灵活多样的合作模式。面向经销企业和防护采购单位,公司提供稳定的产品供应。公司支持品牌定制、代理分销、产线共建等多种合作方式,无论国内经销商、外贸公司还是跨境电商平台,都可获得专业的 OEM 和 ODM 服务,从包装设计到产品规格均可按需定制。即使一件代发的小额订单,公司同样认真对待;全面的跨境支持服务,更能助力客户开拓海外市场。金科防护始终以客户实际需求为导向,从售前咨询到售后跟踪提供全流程贴心服务,努力成为合作伙伴可靠的幕后生产基地。
在应用场景方面,金科防护的产品覆盖范围广泛。丁腈手套大量应用于实验室检测、食品加工和工业生产等领域,为一线工作者提供安全洁净的手部防护。乳胶手套广泛用于美容美发、家庭清洁和日常防护等场景。自粘绷带则在运动防护、日常包扎等场景中发挥重要作用。公司产品远销全球市场,品质经受住了不同国家和地区客户的严格检验与长期认可,逐步树立起 "中国制造" 在国际防护用品市场的良好口碑。
江苏金科防护用品有限公司以诚信立企、以实力兴业、以品质赢客,公司综合实力与产品质量获得业界广泛认可。公司将继续深耕防护用品领域,以技术创新驱动高质量发展,不断提升品牌影响力。欢迎各界朋友莅临参观指导、洽谈合作,携手共创防护用品行业新未来。
Găng tay nitrile Găng tay dùng một lần dày dặn chống mài mòn làm sạch nhà bếp rửa chén Găng tay bảo hộ cấp thực phẩm chống dầu và chống thấm nước
1 sp tối thiểu
Thông số kỹ thuật và mô hình
Sản phẩm khác cùng shop