Công ty TNHH Vật liệu xây dựng Lang Phường Jinshiqi
Khách mua lại:
60.65%
|
Điểm dịch vụ:
4.0 pts
|
Huy chương:
2
-
视频
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
43 thông số| vật liệu | Bông nhựa cao su | Mã sản phẩm | 11 |
|---|---|---|---|
| nguồn gốc | Hải Bắc | Danh mục sản phẩm | Ống cách nhiệt |
| Danh mục sản phẩm | Ống cách nhiệt | Độ dẫn nhiệt (nhiệt độ bình thường) | 0.034 |
| lớp | b. | Uốn ở nhiệt độ thấp ≤ | Xem chi tiết |
| Độ giãn dài khi đứt | Xem chi tiết | Độ bền uốn | 60 |
| Cường độ nén | 150 | thương hiệu | Mười bảy vàng |
| Nhiệt độ hoạt động | 1260 | Vật liệu cốt lõi | Bọt biển cao su và nhựa |
| Mẫu | Xốp siêu nhỏ | hình dạng | hình ống |
| Phạm vi ứng dụng | Cách nhiệt đường ống Cách nhiệt đường ống nước | Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 48mm*Thành dày 2cm (1.5inch ống) |
| Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 48mm*Thành dày 5cm (1.5inch ống) | Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 16mm*Thành dày 1cm (ống 4 điểm nhỏ) |
| Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 22mm * Độ dày thành 1cm (4 ống) | Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 22mm * Độ dày thành 3cm (4 ống) |
| Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 60mm*Thành dày 1cm (2inch ống) | Thông số kỹ thuật | (Đường kính lớn) Đường kính trong 159mm* Độ dày thành 5cm |
| Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 60mm*Thành dày 5cm (2inch ống) | Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 48mm*Độ dày thành 3cm (1.5inch ống) |
| Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 89mm*Thành dày 4cm (3inch ống) | Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 34mm*Độ dày thành 3cm (1inch ống) |
| Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 48mm*Thành dày 4cm (1.5inch ống) | Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 114mm*Thành dày 4cm (ống lớn 4inch) |
| Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 43mm*Thành dày 4cm (1.2inch ống) | Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 43mm*Thành dày 3cm (1.2inch ống) |
| Thông số kỹ thuật | (Hình dạng tấm) Đường kính trong 159mm* Độ dày thành 2cm | Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 34mm*Thành dày 1cm (1inch ống) |
| Thông số kỹ thuật | (Hình dạng tấm) Đường kính trong 159mm* Độ dày thành 3cm | Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 89mm*Thành dày 3cm (3inch ống) |
| Thông số kỹ thuật | Đường kính trong 108mm*Thành dày 3cm (4inch ống) | Có nên cung cấp nguồn cung đặc biệt cho xuất khẩu xuyên biên giới hay không | Đúng. |
| Các nền tảng hạ lưu chính | Khác | Khu vực bán hàng chính | Khác |
| Có thương hiệu riêng được ủy quyền. | Đúng. | Có phải là đối tượng nộp thuế chung hay không | Đúng. |
| Chức năng | Cách nhiệt |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| Đường kính trong 48mm*Thành dày 2cm (1.5inch ống) | 0 × 0 × 0 | 0.05 kg |
| Đường kính trong 48mm*Thành dày 5cm (1.5inch ống) | 0 × 0 × 0 | 0.055 kg |
| Đường kính trong 16mm*Thành dày 1cm (ống 4 điểm nhỏ) | 0 × 0 × 0 | 0.01 kg |
| Đường kính trong 22mm * Độ dày thành 1cm (4 ống) | 0 × 0 × 0 | 0.015 kg |
| Đường kính trong 22mm * Độ dày thành 3cm (4 ống) | 0 × 0 × 0 | 0.02 kg |
| Đường kính trong 60mm*Thành dày 1cm (2inch ống) | 0 × 0 × 0 | 0.03 kg |
| (Đường kính lớn) Đường kính trong 159mm* Độ dày thành 5cm | 0 × 0 × 0 | 0.05 kg |
| Đường kính trong 60mm*Thành dày 5cm (2inch ống) | 0 × 0 × 0 | 0.03 kg |
| Đường kính trong 48mm*Độ dày thành 3cm (1.5inch ống) | 0 × 0 × 0 | 0.02 kg |
| Đường kính trong 89mm*Thành dày 4cm (3inch ống) | 0 × 0 × 0 | 0.025 kg |
| Đường kính trong 34mm*Độ dày thành 3cm (1inch ống) | 0 × 0 × 0 | 0.03 kg |
| Đường kính trong 48mm*Thành dày 4cm (1.5inch ống) | 0 × 0 × 0 | 0.04 kg |
| Đường kính trong 114mm*Thành dày 4cm (ống lớn 4inch) | 0 × 0 × 0 | 0.06 kg |
| Đường kính trong 43mm*Thành dày 4cm (1.2inch ống) | 0 × 0 × 0 | 0.03 kg |
| Đường kính trong 43mm*Thành dày 3cm (1.2inch ống) | 0 × 0 × 0 | 0.04 kg |
| (Hình dạng tấm) Đường kính trong 159mm* Độ dày thành 2cm | 0 × 0 × 0 | 0.08 kg |
| Đường kính trong 34mm*Thành dày 1cm (1inch ống) | 0 × 0 × 0 | 0.02 kg |
| (Hình dạng tấm) Đường kính trong 159mm* Độ dày thành 3cm | 0 × 0 × 0 | 0.06 kg |
| Đường kính trong 89mm*Thành dày 3cm (3inch ống) | 0 × 0 × 0 | 0.04 kg |
| Đường kính trong 108mm*Thành dày 3cm (4inch ống) | 0 × 0 × 0 | 0.05 kg |
Chi tiết sản phẩm


















Vỏ cách nhiệt bằng nhôm loại mở tự dính bằng cao su và nhựa bọc cách nhiệt mùa đông bông cách nhiệt dày chống cháy ống ngoài trời vật liệu chống đóng băng
Hỗ trợ mua mix
1688 tuyển chọn
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
1.90
~
¥
49.09
10 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Hà Bắc (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Thông số kỹ thuật
Đường kính trong 48mm*Thành dày 2cm (1.5inch ống)
¥4.80
Kho 99910 sp
Đường kính trong 48mm*Thành dày 5cm (1.5inch ống)
¥20.50
Kho 98980 sp
Đường kính trong 16mm*Thành dày 1cm (ống 4 điểm nhỏ)
¥1.90
Kho 99380 sp
Đường kính trong 22mm * Độ dày thành 1cm (4 ống)
¥2.10
Kho 99980 sp
Đường kính trong 22mm * Độ dày thành 3cm (4 ống)
¥4.90
Kho 100000 sp
Đường kính trong 60mm*Thành dày 1cm (2inch ống)
¥5.00
Kho 100000 sp
(Đường kính lớn) Đường kính trong 159mm* Độ dày thành 5cm
¥49.09
Kho 100000 sp
Đường kính trong 60mm*Thành dày 5cm (2inch ống)
¥22.72
Kho 100000 sp
Đường kính trong 48mm*Độ dày thành 3cm (1.5inch ống)
¥7.00
Kho 100000 sp
Đường kính trong 89mm*Thành dày 4cm (3inch ống)
¥26.90
Kho 100000 sp
Đường kính trong 34mm*Độ dày thành 3cm (1inch ống)
¥6.88
Kho 100000 sp
Đường kính trong 48mm*Thành dày 4cm (1.5inch ống)
¥20.50
Kho 100000 sp
Đường kính trong 114mm*Thành dày 4cm (ống lớn 4inch)
¥32.00
Kho 100000 sp
Đường kính trong 43mm*Thành dày 4cm (1.2inch ống)
¥19.00
Kho 100000 sp
Đường kính trong 43mm*Thành dày 3cm (1.2inch ống)
¥6.50
Kho 100000 sp
(Hình dạng tấm) Đường kính trong 159mm* Độ dày thành 2cm
¥30.30
Kho 100000 sp
Đường kính trong 34mm*Thành dày 1cm (1inch ống)
¥3.00
Kho 99980 sp
(Hình dạng tấm) Đường kính trong 159mm* Độ dày thành 3cm
¥30.30
Kho 100000 sp
Đường kính trong 89mm*Thành dày 3cm (3inch ống)
¥10.50
Kho 99942 sp
Đường kính trong 108mm*Thành dày 3cm (4inch ống)
¥11.70
Kho 100000 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 5