Công ty TNHH Chuỗi cung ứng Sán Đầu Chuzhiwen
Khách mua lại:
49.19%
|
Điểm dịch vụ:
4.0 pts
|
Huy chương:
4
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
34 thông số| 品牌 | 初之雯 | 款式 | 连帽衫 |
|---|---|---|---|
| 衣长 | 中长款(65cm<衣长≤80cm) | 袖长 | 长袖 |
| 袖型 | 常规袖 | 领型 | 带帽领 |
| 厚薄 | 常规 | 流行元素 | 拉链 |
| 工艺 | 染色 | 上市年份/季节 | 2026年秋季 |
| 面料名称 | 抓绒 | 颜色 | 芙蓉粉 |
| 颜色 | 新米白 | 颜色 | 藏青色 |
| 颜色 | 黑色 | 颜色 | 摩卡色 |
| 颜色 | 浅花灰 | 颜色 | 深麻灰 |
| 颜色 | 中山灰 | 尺码 | S(70-120斤) |
| 尺码 | M(121-145斤) | 尺码 | L(146-170斤) |
| 尺码 | XL(171-195斤) | 风格类型 | 街头潮人 |
| 门襟 | 拉链 | 风格 | 运动风 |
| 适用性别 | 女 | 是否跨境货源 | 否 |
| 材质成分 | 氨纶:8.2% | 材质成分 | 涤纶(聚酯纤维):91.8% |
| 领标 | 有领标 | 产品类别 | 卫衣/绒衫 |
| 货源类型 | 其他品牌 | 吊牌 | 有吊牌 |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| 芙蓉粉 / S(70-120斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 芙蓉粉 / M(121-145斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 芙蓉粉 / L(146-170斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 芙蓉粉 / XL(171-195斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 新米白 / S(70-120斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 新米白 / M(121-145斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 新米白 / L(146-170斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 新米白 / XL(171-195斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 藏青色 / S(70-120斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 藏青色 / M(121-145斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 藏青色 / L(146-170斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 藏青色 / XL(171-195斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 黑色 / S(70-120斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 黑色 / M(121-145斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 黑色 / L(146-170斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 黑色 / XL(171-195斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 摩卡色 / S(70-120斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 摩卡色 / M(121-145斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 摩卡色 / L(146-170斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 摩卡色 / XL(171-195斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 浅花灰 / S(70-120斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 浅花灰 / M(121-145斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 浅花灰 / L(146-170斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 浅花灰 / XL(171-195斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 深麻灰 / S(70-120斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 深麻灰 / M(121-145斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 深麻灰 / L(146-170斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 深麻灰 / XL(171-195斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 中山灰 / S(70-120斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 中山灰 / M(121-145斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 中山灰 / L(146-170斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
| 中山灰 / XL(171-195斤) | 0 × 0 × 0 | 0.76 kg |
Chi tiết sản phẩm








初之雯~复古慵懒宽松连帽休闲拉链大码外套防风透气开衫显瘦显高
Hỗ trợ mua mix
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
89.00
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Sán Đầu, Quảng Đông (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
颜色
尺码
S(70-120斤)
¥89.00
Kho 9703 sp
M(121-145斤)
¥89.00
Kho 9872 sp
L(146-170斤)
¥89.00
Kho 9973 sp
XL(171-195斤)
¥89.00
Kho 9993 sp
S(70-120斤)
¥89.00
Kho 9944 sp
M(121-145斤)
¥89.00
Kho 9982 sp
L(146-170斤)
¥89.00
Kho 9996 sp
XL(171-195斤)
¥89.00
Kho 9999 sp
S(70-120斤)
¥89.00
Kho 9829 sp
M(121-145斤)
¥89.00
Kho 9920 sp
L(146-170斤)
¥89.00
Kho 9987 sp
XL(171-195斤)
¥89.00
Kho 9998 sp
S(70-120斤)
¥89.00
Kho 9962 sp
M(121-145斤)
¥89.00
Kho 9974 sp
L(146-170斤)
¥89.00
Kho 9997 sp
XL(171-195斤)
¥89.00
Kho 9998 sp
S(70-120斤)
¥89.00
Kho 9901 sp
M(121-145斤)
¥89.00
Kho 9961 sp
L(146-170斤)
¥89.00
Kho 9986 sp
XL(171-195斤)
¥89.00
Kho 9998 sp
S(70-120斤)
¥89.00
Kho 9955 sp
M(121-145斤)
¥89.00
Kho 9980 sp
L(146-170斤)
¥89.00
Kho 9995 sp
XL(171-195斤)
¥89.00
Kho 10000 sp
S(70-120斤)
¥89.00
Kho 9624 sp
M(121-145斤)
¥89.00
Kho 9774 sp
L(146-170斤)
¥89.00
Kho 9962 sp
XL(171-195斤)
¥89.00
Kho 9990 sp
S(70-120斤)
¥89.00
Kho 9977 sp
M(121-145斤)
¥89.00
Kho 9986 sp
L(146-170斤)
¥89.00
Kho 9997 sp
XL(171-195斤)
¥89.00
Kho 9999 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 13