Công ty TNHH Sản phẩm bảo vệ Linyi Jiuxin
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
20 thông số| thương hiệu | Mười dặm gió xuân | Mô hình | Bộ đồ chống bụi và chống độc (bộ bảy món) |
|---|---|---|---|
| Mô hình | Bộ bảy món chống bụi và độc hại + kính bảo hộ | Mô hình | Bộ bảo hộ 7 món chống bụi và độc hại + kính bảo hộ + 10 miếng bông |
| Mô hình | Bộ bảy món chống bụi và chống độc + kính bảo hộ + 10 miếng bông lọc + 2 hộp lọc | Mô hình | Bộ bảy món chống bụi và chống độc + kính chống sương mù |
| Mô hình | Bộ bảy món chống bụi và chống độc + kính chống sương mù + 10 miếng bông | Mô hình | Bộ bảy món chống bụi và chống độc + kính chống sương mù + 20 miếng bông |
| Mô hình | Bộ bảy món chống bụi và chống độc + kính lớn chống sương mù + 10 miếng bông + 2 hộp lọc | Mô hình | Bộ bảy món chống bụi và chống độc (phiên bản tiếng Anh) |
| Mô hình | Bộ chống bụi chống độc 7 món + 8 miếng bông = Bộ 15 món | Mô hình | Bộ chống bụi và chống độc 7 món + 20 miếng bông |
| Mô hình | Hai hộp lọc hình thang số 3 (6001) (một cặp) | Mô hình | Một mặt nạ chính |
| Mô hình | Bộ phụ kiện hộp lọc số 3 (bộ 6 cái) | Mô hình | 6200 thân chính + 2091 bông lọc hiệu suất cao |
| Mô hình | 6200 thân chính + 2097 bông hiệu suất cao | Mô hình | Bông lọc 5N11CN 50 miếng |
| vật liệu | PP | Phạm vi sử dụng | Phun sơn, thuốc trừ sâu, công nghiệp hóa chất, dược phẩm, phòng thí nghiệm, mỏ than, cải tạo và các môi trường làm việc khác có nguy cơ khí độc. |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| Bộ chống bụi và chất độc (Bộ bảy mảnh) | 17 × 10.5 × 13 | 0.41 kg |
| Bộ kính bảy mảnh chống bụi | 17 × 10.5 × 13 | 0.48 kg |
| Bộ bảy mảnh chống bụi và độc tố, kính 10 miếng cotton | 17 × 10.5 × 13 | 0.5 kg |
| Bộ bảy mảnh chống bụi và độc tố, kính 10 miếng cotton, 2 hộp lọc | 17 × 10.5 × 17 | 0.72 kg |
| Bộ bảy mảnh chống bụi và chống độc | 17 × 10.5 × 13 | 0.5 kg |
| Bộ bảy mảnh chống bụi và chống độc, kính to chống sương mù, 10 miếng cotton | 17 × 10.5 × 13 | 0.52 kg |
| Bộ bảy miếng chống bụi và chống độc, kính to chống sương mù, 20 miếng cotton | 17 × 10.5 × 13 | 0.54 kg |
| Bộ bảy mảnh chống bụi, chống độc, kính to chống sương mù, 10 miếng cotton, 2 hộp lọc | 17 × 10.5 × 17 | 0.76 kg |
| Bộ bảy mảnh chống bụi và chất độc (phiên bản tiếng Anh) | 17 × 10.5 × 13 | 0.41 kg |
| Bộ chống bụi chống độc 7 món + 8 miếng bông = Bộ 15 món | 17 × 10.5 × 13 | 0.43 kg |
| Bộ chống bụi và chống độc 7 món + 20 miếng bông | 17 × 10.5 × 13 | 0.45 kg |
| Hai hộp lọc hình thang số 3 (6001) (một cặp) | 12 × 20 × 3 | 0.22 kg |
| Mặt nạ chính một | 13 × 9 × 13 | 0.1 kg |
| Bộ phụ kiện hộp lọc số 3 (bộ 6 món) | 17 × 10.5 × 13 | 0.18 kg |
| 6200 cơ thể 2091 bông lọc hiệu quả cao | 17 × 10.5 × 13 | 0.38 kg |
| 6200 cơ thể 2097 cotton hiệu quả cao | 17 × 10.5 × 13 | 0.38 kg |
| Bông lọc 5N11CN 50 miếng | 20 × 20 × 13 | 0.2 kg |
Chi tiết sản phẩm
| 推荐产品 | ||
| 专业采购 优选服务 质量可靠 | ||

产品名称:6200双滤毒盒防毒面具 自吸过滤式防毒面罩
型号:6200、6600、3601
标准:GB2890-2022 新标准 GB2890-2019
包装体积:17*10.5*13CM(一套盒大小)
套装重量:七件套:410克左右
眼镜65克左右 防雾大眼镜80克左右 10片滤棉22克左右
箱规:58*35*55CM 一件40套 七件套重量一箱17KG左右
工业产品生产许可证编号:(冀)XK02-001-00076
品牌:春风十里、坤宇等随机发货
七件套装:口罩主体一个 原3号(P-A-1)滤毒盒两个 过滤棉两片 压盖两个
配件:眼镜、另配滤棉或滤盒
眼镜:四柱眼睛(内可配戴近视镜)
升级防雾四柱眼镜(内可配戴近视镜)
防雾气大视野眼镜(内可配近视镜)
包装:1套/盒 40套/件 (有中英文包装的,需要可联系客服)
滤盒型号:默认三号(6001)滤盒
防护气体:有机气体与蒸汽、苯、甲苯,氯气、、苯胺类、丙酮、二甲苯、苯胺、硝基苯及其衍生物、有机化合物、二硫化碳等
产品用途:喷漆、喷洒农药、化工、实验室、下水道等场所,确认有毒气体成份,配备相应滤毒盒。
保质期:三年
注意事项:请在使用前阅读使用说明书,使用时间是因空气中有毒气体的浓度变货面变化的,具体可以参阅说明书!
促销一个包邮,偏远地区除外(海南、西藏、甘肃、新疆、香港、澳门、台湾和海外地区不包邮。量大联系客服!



























防毒口罩 KN95口罩 工业防毒口罩 坤宇3601防毒面罩 坤宇口罩厂 唐山市坤宇劳动防护用品有限公司 毒呼吸器 6200滤棉 面罩 防护面罩厂 口罩厂 临沂玖信劳保用品有限公司 1613 坤宇口罩总代理 临沂批发口罩 防护面罩 防护口罩 活性炭口罩 防护半面罩 猪鼻子口罩 煤矿口罩 喷漆口罩 装修口罩 化工厂口罩 喷洒农药用口罩 半面罩 坤宇一级代理 3M6200防毒面罩同款 梯形滤盒 马蹄滤盒 三号梯形滤盒
Mặt nạ phòng độc nhãn hiệu 6200 dùng cho phun sơn, cải tạo, khai thác than, bảo vệ hóa chất, mặt nạ nửa mặt, hàn, hộp đôi, mặt nạ bảo vệ chống bụi và độc tố
1 sp tối thiểu
Số Model
Sản phẩm khác cùng shop